Xem chi tiết ấn phẩm

      
 
Dữ liệu biên mục
Dạng tài liệu:Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Thông tin mô tả: Tạ, Văn Đĩnh
Toán học cao cấp. Tập 1, Đại số và hình học giải tích / Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Đình Trí
H.: Giáo dục, 1998
400 tr.; 19 cm
Call Number: 363.739 XÂY 2017
Dữ liệu xếp giá      Chi tiết
Lib-Vimaru: Phòng đọc Tổng hợp (301-Tầng 3) [ Rỗi ]  Sơ đồ
2:Pd/vv 01695-7, Pd/vv 03063-7, PD/VV 03380-1, PD/VV 03471-80
Lib-Vimaru: Phòng Giáo trình [ Rỗi ]  Sơ đồ
2:TOANL1 01641, TOANL1 01643-93, TOANL1 01695-885, TOANL1 01887-91, TOANL1 01893, TOANL1 01895, TOANL1 01897-901, TOANL1 01903-5, TOANL1 01907-79, TOANL1 01981-2372, TOANLT1 00001-3, TOANLT1 00005-8, TOANLT1 00010-8, TOANLT1 00020-31, TOANLT1 00033-46, TOANLT1 00048-9, TOANLT1 00051-5, TOANLT1 00057-8, TOANLT1 00060-7, TOANLT1 00069-70, TOANLT1 00073-82, TOANLT1 00084, TOANLT1 00086-90, TOANLT1 00092-5, TOANLT1 00097, TOANLT1 00110, TOANLT1 00112-7, TOANLT1 00119-27, TOANLT1 00129-34, TOANLT1 00136-45, TOANLT1 00147, TOANLT1 00149-53, TOANLT1 00155-60, TOANLT1 00162-5, TOANLT1 00167-207, TOANLT1 00210-32, TOANLT1 00234-83, TOANLT1 00285-7, TOANLT1 00289-93, TOANLT1 00295-328, TOANLT1 00330-3, TOANLT1 00335-59, TOANLT1 00362-6, TOANLT1 00368-96, TOANLT1 00398-401, TOANLT1 00404, TOANLT1 00406-11, TOANLT1 00413, TOANLT1 00415-9, TOANLT1 00421-31, TOANLT1 00433, TOANLT1 00435-57, TOANLT1 00459-66, TOANLT1 00468-77, TOANLT1 00480-2, TOANLT1 00485-7, TOANLT1 00489-95, TOANLT1 00498-509, TOANLT1 00511-24, TOANLT1 00526-8, TOANLT1 00530-45, TOANLT1 00547-64, TOANLT1 00566, TOANLT1 00568-79, TOANLT1 00581-7, TOANLT1 00589-91, TOANLT1 00593-8, TOANLT1 00601-46, TOANLT1 00648-64, TOANLT1 00666-9, TOANLT1 00671-92, TOANLT1 00694-727, TOANLT1 00729-44, TOANLT1 00746-8, TOANLT1 00750-1, TOANLT1 00753-9, TOANLT1 00761-98, TOANLT1 00800-10, TOANLT1 00812-3, TOANLT1 00815-21, TOANLT1 00824-47, TOANLT1 00849-57, TOANLT1 00860-80, TOANLT1 00882-6, TOANLT1 00888-9, TOANLT1 00892-3, TOANLT1 00897, TOANLT1 00900-9, TOANLT1 00911-6, TOANLT1 00918-25, TOANLT1 00927-32, TOANLT1 00934-50, TOANLT1 00953-63, TOANLT1 00965-71, TOANLT1 00973, TOANLT1 00975-88, TOANLT1 00991-6, TOANLT1 00998, TOANLT1 01000-9, TOANLT1 01011-5, TOANLT1 01017-26, TOANLT1 01028-31, TOANLT1 01033-43, TOANLT1 01045-6, TOANLT1 01048-54, TOANLT1 01056, TOANLT1 01059-66, TOANLT1 01068-107, TOANLT1 01110-34, TOANLT1 01136-48, TOANLT1 01150-60, TOANLT1 01162, TOANLT1 01165-6, TOANLT1 01168-9, TOANLT1 01171-7, TOANLT1 01179-81, TOANLT1 01183, TOANLT1 01186-9, TOANLT1 01191-203, TOANLT1 01205-13, TOANLT1 01215-6, TOANLT1 01218-21, TOANLT1 01223-8, TOANLT1 01230, TOANLT1 01232-5, TOANLT1 01237-42, TOANLT1 01244-62, TOANLT1 01264-6, TOANLT1 01268-76, TOANLT1 01278-300, TOANLT1 01302-12, TOANLT1 01314-23, TOANLT1 01325-31, TOANLT1 01333-53, TOANLT1 01355-6, TOANLT1 01358-61, TOANLT1 01363-4, TOANLT1 01366-72, TOANLT1 01374-86, TOANLT1 01388-91, TOANLT1 01393, TOANLT1 01395-400, TOANLT1 01402-9, TOANLT1 01411-25, TOANLT1 01428-9, TOANLT1 01433-40, TOANLT1 01442-5, TOANLT1 01447-52, TOANLT1 01454-61, TOANLT1 01463-70, TOANLT1 01472, TOANLT1 01474-5, TOANLT1 01477-8, TOANLT1 01480-2, TOANLT1 01488-90, TOANLT1 01493, TOANLT1 01495-504, TOANLT1 01507-8, TOANLT1 01510, TOANLT1 01512-9, TOANLT1 01521, TOANLT1 01524-32, TOANLT1 01534-44, TOANLT1 01546-8, TOANLT1 01550-2, TOANLT1 01555-60, TOANLT1 01562-73, TOANLT1 01575-86, TOANLT1 01588-608, TOANLT1 01610-40
Tổng số bản: 2193
Số bản rỗi: 2070 (kể cả các bản được giữ chỗ)
Số bản được giữ chỗ: 0
      
 
Số thẻ:     
Mật khẩu:
ĐKCB:
(Chỉ nhập khi muốn yêu cầu một ĐKCB cụ thể)
Hiệu lực tới ngày:
Mục từ truy cập
Những độc giả mượn ấn phẩm này cũng mượn
Bài tập toán cao cấp. Tập 3, Phép tính giải tích nhiều biến số / Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Đình Trí
Bài tập toán cao cấp. Tập 1, Đại số và hình giải tích / Tạ Văn Đĩnh; Nguyễn Đình Trí chủ biên
Toán học cao cấp. Tập 3, Phép giải tích nhiều biến số / Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Đình Trí
Số liệu bổ sung tổng hợp ấn phẩm định kỳ      Chi tiết
  
Bình phẩm, bình luận