Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 12 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bài tập toán cao cấp. Tập 1, Đại số và hình giải tích / Tạ Văn Đĩnh; Nguyễn Đình Trí chủ biên . - H.: Giáo dục, 1997 . - 388 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01698-Pd/vv 01700, Pd/vv 03078-Pd/vv 03082, PD/VV 03377-PD/VV 03379, PD/VV 03481-PD/VV 03490, TOANB1 01762-TOANB1 02220, TOANBT1 00001-TOANBT1 00906, TOANBT1 00908-TOANBT1 01761
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 2 Bài tập toán cao cấp. Tập 1, Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí (c.b), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Tái bản lần thứ 20. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2017 . - 415tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05803, PM/VV 04708
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 3 Bài tập toán cao cấp. Tập 2, Phép tính giải tích một biến số / Nguyễn Đình Trí (c.b), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Tái bản lần thứ 13. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2014 . - 269tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05804, PM/VV 04709
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 4 Bài tập toán cao cấp. Tập 2, Phép tính giải tích một biến số / Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Đình Trí . - H.: Giáo dục, 2000 . - 256 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01719, Pd/vv 03083-Pd/vv 03087, PD/VV 03375, PD/VV 03501-PD/VV 03510, TOANB2 01850-TOANB2 02335, TOANBT2 00001-TOANBT2 01849
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 5 Bài tập toán cao cấp. Tập 3, Phép tính giải tích nhiều biến số / Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Đình Trí . - H.: Giáo dục, 1999 . - 500 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01720, Pd/vv 03088-Pd/vv 03092, PD/VV 03521-PD/VV 03530, TOANB3 00936-TOANB3 01356, TOANB3 01358-TOANB3 01717, TOANBT3 00001-TOANBT3 00935
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 6 Bài tập toán cao cấp. Tập 3, Phép tính giải tích nhiều biến số / Nguyễn Đình Trí (c.b), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - H. : Giáo dục Việt Nam, 2012 . - 499tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05805, PM/VV 04710
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 7 Phương pháp tính / Tạ Văn Đĩnh . - Tái bản lần 3, có sửa chữa. - H. : Giáo dục, 1997 . - 136 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: PPT 00013, PPT 00023, PPT 00025, PPT 00028, PPT 00077, PPT 00090, PPT 00092, PPT 00109, PPT 00115, PPT 00116, PPT 00118, PPT 00152, PPT 00153, PPT 00155, PPT 00162, PPT 00167-PPT 00299
  • Chỉ số phân loại DDC: 512.9
  • 8 Toán học cao cấp. Tập 2/ Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Đình Trí . - H.: Giáo dục, 1998 . - 343 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01704-Pd/vv 01706
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 9 Toán học cao cấp. Tập 1, Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí (c.b), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Tái bản lần thứ 21. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2017 . - 390tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05806, PM/VV 04711
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 10 Toán học cao cấp. Tập 1, Đại số và hình học giải tích / Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Đình Trí . - H.: Giáo dục, 1998 . - 400 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01695-Pd/vv 01697, Pd/vv 03063-Pd/vv 03067, PD/VV 03380, PD/VV 03381, PD/VV 03471-PD/VV 03480, TOANL1 01641, TOANL1 01643-TOANL1 01693, TOANL1 01695-TOANL1 01885, TOANL1 01887-TOANL1 01891, TOANL1 01893, TOANL1 01895, TOANL1 01897-TOANL1 01901, TOANL1 01903-TOANL1 01905, TOANL1 01907-TOANL1 01979, TOANL1 01981-TOANL1 02372, TOANLT1 00001-TOANLT1 00003, TOANLT1 00005-TOANLT1 00008, TOANLT1 00010-TOANLT1 00018, TOANLT1 00020-TOANLT1 00031, TOANLT1 00033-TOANLT1 00046, TOANLT1 00048, TOANLT1 00049, TOANLT1 00051-TOANLT1 00055, TOANLT1 00057, TOANLT1 00058, TOANLT1 00060-TOANLT1 00067, TOANLT1 00069, TOANLT1 00070, TOANLT1 00073-TOANLT1 00082, TOANLT1 00084, TOANLT1 00086-TOANLT1 00090, TOANLT1 00092-TOANLT1 00095, TOANLT1 00097-TOANLT1 00108, TOANLT1 00110, TOANLT1 00112-TOANLT1 00117, TOANLT1 00119-TOANLT1 00127, TOANLT1 00129-TOANLT1 00134, TOANLT1 00136-TOANLT1 00145, TOANLT1 00147, TOANLT1 00149-TOANLT1 00153, TOANLT1 00155-TOANLT1 00160, TOANLT1 00162-TOANLT1 00165, TOANLT1 00167-TOANLT1 00207, TOANLT1 00210-TOANLT1 00232, TOANLT1 00234-TOANLT1 00283, TOANLT1 00285-TOANLT1 00287, TOANLT1 00289-TOANLT1 00293, TOANLT1 00295-TOANLT1 00328, TOANLT1 00330-TOANLT1 00333, TOANLT1 00335-TOANLT1 00359, TOANLT1 00362-TOANLT1 00366, TOANLT1 00368-TOANLT1 00396, TOANLT1 00398-TOANLT1 00401, TOANLT1 00404, TOANLT1 00406-TOANLT1 00411, TOANLT1 00413, TOANLT1 00415-TOANLT1 00419, TOANLT1 00421-TOANLT1 00431, TOANLT1 00433, TOANLT1 00435-TOANLT1 00457, TOANLT1 00459-TOANLT1 00466, TOANLT1 00468-TOANLT1 00477, TOANLT1 00480-TOANLT1 00482, TOANLT1 00485-TOANLT1 00487, TOANLT1 00489-TOANLT1 00495, TOANLT1 00498-TOANLT1 00509, TOANLT1 00511-TOANLT1 00524, TOANLT1 00526-TOANLT1 00528, TOANLT1 00530-TOANLT1 00545, TOANLT1 00547-TOANLT1 00564, TOANLT1 00566, TOANLT1 00568-TOANLT1 00579, TOANLT1 00581-TOANLT1 00587, TOANLT1 00589-TOANLT1 00591, TOANLT1 00593-TOANLT1 00598, TOANLT1 00601-TOANLT1 00646, TOANLT1 00648-TOANLT1 00664, TOANLT1 00666-TOANLT1 00669, TOANLT1 00671-TOANLT1 00692, TOANLT1 00694-TOANLT1 00727, TOANLT1 00729-TOANLT1 00744, TOANLT1 00746-TOANLT1 00748, TOANLT1 00750, TOANLT1 00751, TOANLT1 00753-TOANLT1 00759, TOANLT1 00761-TOANLT1 00798, TOANLT1 00800-TOANLT1 00810, TOANLT1 00812, TOANLT1 00813, TOANLT1 00815-TOANLT1 00821, TOANLT1 00824-TOANLT1 00847, TOANLT1 00849-TOANLT1 00857, TOANLT1 00860-TOANLT1 00880, TOANLT1 00882-TOANLT1 00886, TOANLT1 00888, TOANLT1 00889, TOANLT1 00892, TOANLT1 00893, TOANLT1 00897, TOANLT1 00900-TOANLT1 00909, TOANLT1 00911-TOANLT1 00916, TOANLT1 00918-TOANLT1 00925, TOANLT1 00927-TOANLT1 00932, TOANLT1 00934-TOANLT1 00950, TOANLT1 00953-TOANLT1 00963, TOANLT1 00965-TOANLT1 00971, TOANLT1 00973, TOANLT1 00975-TOANLT1 00988, TOANLT1 00991-TOANLT1 00996, TOANLT1 00998, TOANLT1 01000-TOANLT1 01009, TOANLT1 01011-TOANLT1 01015, TOANLT1 01017-TOANLT1 01026, TOANLT1 01028-TOANLT1 01031, TOANLT1 01033-TOANLT1 01043, TOANLT1 01045, TOANLT1 01046, TOANLT1 01048-TOANLT1 01054, TOANLT1 01056, TOANLT1 01059-TOANLT1 01066, TOANLT1 01068-TOANLT1 01107, TOANLT1 01110-TOANLT1 01134, TOANLT1 01136-TOANLT1 01148, TOANLT1 01150-TOANLT1 01160, TOANLT1 01162, TOANLT1 01165, TOANLT1 01166, TOANLT1 01168, TOANLT1 01169, TOANLT1 01171-TOANLT1 01177, TOANLT1 01179-TOANLT1 01181, TOANLT1 01183, TOANLT1 01186-TOANLT1 01189, TOANLT1 01191-TOANLT1 01203, TOANLT1 01205-TOANLT1 01213, TOANLT1 01215, TOANLT1 01216, TOANLT1 01218-TOANLT1 01221, TOANLT1 01223-TOANLT1 01228, TOANLT1 01230, TOANLT1 01232-TOANLT1 01235, TOANLT1 01237-TOANLT1 01242, TOANLT1 01244-TOANLT1 01262, TOANLT1 01264-TOANLT1 01266, TOANLT1 01268-TOANLT1 01276, TOANLT1 01278-TOANLT1 01300, TOANLT1 01302-TOANLT1 01312, TOANLT1 01314-TOANLT1 01323, TOANLT1 01325-TOANLT1 01331, TOANLT1 01333-TOANLT1 01353, TOANLT1 01355, TOANLT1 01356, TOANLT1 01358-TOANLT1 01361, TOANLT1 01363, TOANLT1 01364, TOANLT1 01366-TOANLT1 01372, TOANLT1 01374-TOANLT1 01386, TOANLT1 01388-TOANLT1 01391, TOANLT1 01393, TOANLT1 01395-TOANLT1 01400, TOANLT1 01402-TOANLT1 01409, TOANLT1 01411-TOANLT1 01425, TOANLT1 01428, TOANLT1 01429, TOANLT1 01433-TOANLT1 01440, TOANLT1 01442-TOANLT1 01445, TOANLT1 01447-TOANLT1 01452, TOANLT1 01454-TOANLT1 01461, TOANLT1 01463-TOANLT1 01470, TOANLT1 01472, TOANLT1 01474, TOANLT1 01475, TOANLT1 01477, TOANLT1 01478, TOANLT1 01480-TOANLT1 01482, TOANLT1 01488-TOANLT1 01490, TOANLT1 01493, TOANLT1 01495-TOANLT1 01504, TOANLT1 01507, TOANLT1 01508, TOANLT1 01510, TOANLT1 01512-TOANLT1 01519, TOANLT1 01521, TOANLT1 01524-TOANLT1 01532, TOANLT1 01534-TOANLT1 01544, TOANLT1 01546-TOANLT1 01548, TOANLT1 01550-TOANLT1 01552, TOANLT1 01555-TOANLT1 01560, TOANLT1 01562-TOANLT1 01573, TOANLT1 01575-TOANLT1 01586, TOANLT1 01588-TOANLT1 01608, TOANLT1 01610-TOANLT1 01640
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 11 Toán học cao cấp. Tập 2, Phép tính giải tích một biến số / Nguyễn Đình Trí (c.b), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Tái bản lần thứ 18. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2014 . - 415tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05807, PM/VV 04712
  • Chỉ số phân loại DDC: 510
  • 12 Toán học cao cấp. Tập 3, Phép giải tích nhiều biến số / Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Đình Trí . - H.: Giáo dục , 1998 . - 255 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01710-Pd/vv 01712, Pd/vv 03073-Pd/vv 03077, PD/VV 03372-PD/VV 03374, PD/VV 03511-PD/VV 03520, TOANL3 00601-TOANL3 00721, TOANL3 00723-TOANL3 00888, TOANL3 00890-TOANL3 00896, TOANL3 00898-TOANL3 01902, TOANL3 01904-TOANL3 02197, TOANLT3 00001-TOANLT3 00600, TOANLT3 01247
  • Chỉ số phân loại DDC: 510
  • 1
    Tìm thấy 12 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :