Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 195 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6 7
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 1000 listening comprehension practice test items for the new Toeic test / Jim Lee . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 447tr. ; 26cm + 01 CD, 01 Phụ bản
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04432-PD/VT 04436, PM/VT 06508, PM/VT 06509, PM/VT 07675, PM/VT CD06505-PM/VT CD06509, PM/VT CD07675, PNN 01640, PNN 01641, PNN/CD 01640, PNN/CD 01641, PNN/PB 01640, PNN/PB 01641
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 2 1000 listening comprehension practice test items for the new toeic test / Jim, Lee . - Tp.HCM : NXB Tổng hợp Tp.HCM, 2014 . - 447 tr. ; 29 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06505-PM/VT 06507
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 3 1000 reading comprehension practice test items for the new Toeic test / Jim Lee . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 332 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07674, PNN 01642, PNN 01643
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 4 1000 reading comprehension practice test items for the new Toeic test / Jim Lee . - Tp. HCM : NXB Tổng hợp Tp.HCM, 2012 . - 332 tr. ; 29cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04497-PD/VT 04501, PM/VT 06535-PM/VT 06539
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 5 101 bài tập kinh tế vi mô chọn lọc / Phạm Văn Minh, Cao Thúy Xiêm, Vũ Kim Dũng . - Tái bản có sửa chữa và bổ sung. - H. : NXB. Thế giới, 2008 . - 179tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04693, PM/VV 04694
  • Chỉ số phân loại DDC: 338.5
  • 6 101 bài tập kinh tế vi mô chọn lọc/ Phạm Văn Minh chủ biên . - H.: Thống kê, 1999 . - 183 tr.; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: KTVMCL 0001-KTVMCL 0067, Pd/vv 02533, Pd/vv 02534, PD/VV 04365
  • Chỉ số phân loại DDC: 338.5
  • 7 108 bài tập và bài giải kế toán tài chính/ Phạm Huy Đoán . - H. : Tài chính, 2004 . - 406tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02984, Pm/vv 02820
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 8 500 câu hỏi trắc nghiệm kinh tế học vi mô / Tạ Đức Khánh . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Giáo dục, 2009 . - 211tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 08565
  • Chỉ số phân loại DDC: 338.5
  • 9 500 câu hỏi trắc nghiệm kinh tế học vĩ mô (Dành cho các trường đại học, cao đẳng khối kinh tế) / Tạ Đức Khánh . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2012 . - 235 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04875, PD/VT 04876, PD/VT 06271, PD/VT 06272, PM/VT 06743-PM/VT 06745
  • Chỉ số phân loại DDC: 339
  • 10 Barron's GRE : Graduate record examination / Sharon Weiner Green, Ira K. Wolf . - 17th ed. - Tp. HCM. : Nxb. Trẻ, 2014 . - 543 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07214, PM/LT CD07214, PNN 00868-PNN 00871, PNN/CD 00868-PNN/CD 00871
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 11 Bài tâp dung sai/ Ninh Đức Tốn . - H.: Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1979 . - 256 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00946
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.8
  • 12 Bài tập bổ trợ kỹ năng viết tiếng Anh = Writing practice / Ngọc Mai biên soạn; Mỹ Hương hiệu đính . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2011 . - 207tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04355, PNN 00164-PNN 00167
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 13 Bài tập cơ cấu kết cấu. Tập 1, Hệ tĩnh định / Nguyễn Mạnh Yên . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2000 . - 184 tr.; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01650, Pd/vt 01651
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 14 Bài tập cơ cấu kết cấu. Tập 2, Hệ siêu tĩnh / Nguyễn Mạnh Yên . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2000 . - 232 tr.; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01652, Pd/vt 01653
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 15 Bài tập cơ chất lỏng thuỷ lực/ Phạm Thế Phiệt . - H.: Giao thông vận tải, 1992 . - 158 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: CCLTL 00001-CCLTL 00037, Pd/vv 00970, Pd/vv 00971, PD/VV 03364, PD/VV 03571-PD/VV 03584, Pm/vv 00157-Pm/vv 00159
  • Chỉ số phân loại DDC: 532
  • 16 Bài tập cơ học đất / Vũ Công Ngữ, Nguyễn Văn Thông . - H. : Giáo dục, 2000 . - 287tr. ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: CHDB 00001-CHDB 00038, PD/VV 03406
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.107.6
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/Tieng%20Viet/PDVV%2003406%20-%20B%C3%A0i%20Tap%20co%20hoc%20dat%20%20(NXB%20Gi%C3%A1o%20D%20c%202000)%20-%20V%20%20C%C3%B4ng%20Ng%20,%20386%20Trang.pdf
  • 17 Bài tập cơ học đất / Vũ Công Ngữ, Nguyễn Văn Thông . - Tái bản lần thứ 11. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2015 . - 391tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05812, PD/VV 06028, PM/VV 04704, PM/VV 04734, PM/VV 04735
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.1
  • 18 Bài tập cơ học đất/ Bùi Anh Định, Đỗ Bằng . - H.: Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1975 . - 344 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00929
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.107 6
  • 19 Bài tập cơ học kết cấu. T. 1, Hệ tĩnh định / Lều Thọ Trình, Nguyễn Mạnh Yên . - Tái bản có sửa chữa và bổ sung. - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2006 . - 208tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: CHKCB1 0081-CHKCB1 0176, Pd/vt 02674-Pd/vt 02676, Pm/vt 04872-Pm/vt 04877, SDH/Vt 00837
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/Tieng%20Viet/Pdvt%2002674-76%20-%20bt%20co%20hoc%20ket%20cau1.pdf
  • 20 Bài tập cơ học kết cấu. T.1, Hệ tĩnh định / Lều Thọ Trình, Nguyễn Mạnh Yên . - Tái bản lần thứ 8. - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2012 . - 208tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06364, PM/VT 08608, PM/VT 08609
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 21 Bài tập cơ học kết cấu. T.2, Hệ siêu tĩnh / Lều Thọ Trình, Nguyễn Mạnh Yên . - Tái bản lần thứ 8. - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2012 . - 283tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06363, PM/VT 08610, PM/VT 08611
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 22 Bài tập cơ học kết cấu. Tâp 1: Hệ tĩnh định / Lều Thọ Trình . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2000 . - 184 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: CHKCB1 0001-CHKCB1 0080
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 23 Bài tập cơ học kết cấu. Tâp 2, Hệ siêu tĩnh / Lều Thọ Trình, Nguyễn Mạnh Yên . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2004 . - 231 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: CHKCB2 0113-CHKCB2 0152, CHKCB2 0154-CHKCB2 0157, CHKCB2 0159, CHKCB2 0161-CHKCB2 0185, CHKCB2 0187-CHKCB2 0192, CHKCB2 0194-CHKCB2 0203, CHKCB2 0205-CHKCB2 0212, Pd/vt 02808-Pd/vt 02810, Pm/vt 05174-Pm/vt 05179
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 24 Bài tập cơ học kết cấu. Tập 2, Hệ siêu tĩnh / Lều Thọ Trình, Nguyễn Mạnh Yên . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 1998 . - 172 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: CHKCB2 0020, CHKCB2 0023, CHKCB2 0063, CHKCB2 0066, CHKCB2 0080-CHKCB2 0084, CHKCB2 0086-CHKCB2 0089, CHKCB2 0092-CHKCB2 0096, CHKCB2 0098-CHKCB2 0103, CHKCB2 0107
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 25 Bài tập cơ học lý thuyết. Phần I: Tĩnh động học (đầu bài, hướng dẫn giải) / Nguyễn Đình Hùng . - H.: Giao thông vận tải, 1993 . - 220 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01212-Pd/vv 01214, Pm/vv 00160-Pm/vv 00164, Pm/vv 03228-Pm/vv 03230
  • Chỉ số phân loại DDC: 531
  • 26 Bài tập cơ học lý thuyết. Phần II: Động lực học (đầu bài, hướng dẫn giải) / Nguyễn Đình Hùng . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải, 1995 . - 278 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 03039, Pd/vv 03040, PD/VV 05501-PD/VV 05506, Pm/vv 00237, Pm/vv 00238, Pm/vv 03220-Pm/vv 03227
  • Chỉ số phân loại DDC: 531
  • 27 Bài tập cơ học. Tập 1/ Nguyễn Nhật Lệ . - H.: Giáo dục, 1997 . - 291 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01608, Pd/vv 01609
  • Chỉ số phân loại DDC: 531
  • 28 Bài tập cơ học. Tập 1, Tĩnh học và động học / Đỗ Sanh; Nguyễn Văn Đình; Nguyễn Nhật Lệ [Chủ biên ] . - Tái bản lần thứ 7. - H. : Giáo dục, 2002 . - 285 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: COBT1 00664-COBT1 00698, COBT1 00700-COBT1 00703, COBT1 00706-COBT1 00714, COBT1 00716, COBT1 00718-COBT1 00725, COBT1 00727-COBT1 00736, COBT1 00738-COBT1 00743, COBT1 00745-COBT1 00758, COBT1 00761-COBT1 00767, COBT1 00769-COBT1 00804, COBT1 00806-COBT1 00854, CohocB1 00001, CohocB1 00003-CohocB1 00011, CohocB1 00013-CohocB1 00017, CohocB1 00020, CohocB1 00023-CohocB1 00036, CohocB1 00038-CohocB1 00045, CohocB1 00047-CohocB1 00060, CohocB1 00063-CohocB1 00069, CohocB1 00073-CohocB1 00079, CohocB1 00083-CohocB1 00086, CohocB1 00088, CohocB1 00089, CohocB1 00091-CohocB1 00101, CohocB1 00104, CohocB1 00107, CohocB1 00108, CohocB1 00111, CohocB1 00116-CohocB1 00118, CohocB1 00120, CohocB1 00121, CohocB1 00123, CohocB1 00124, CohocB1 00127, CohocB1 00129-CohocB1 00154, CohocB1 00156, CohocB1 00158-CohocB1 00177, CohocB1 00179-CohocB1 00189, CohocB1 00191-CohocB1 00206, CohocB1 00208, CohocB1 00210-CohocB1 00212, CohocB1 00214-CohocB1 00219, CohocB1 00221-CohocB1 00227, CohocB1 00229-CohocB1 00233, CohocB1 00235-CohocB1 00238, CohocB1 00240, CohocB1 00242-CohocB1 00296, CohocB1 00298, CohocB1 00300-CohocB1 00308, CohocB1 00310, CohocB1 00311, CohocB1 00313-CohocB1 00330, CohocB1 00332-CohocB1 00339, CohocB1 00342, CohocB1 00344-CohocB1 00350, CohocB1 00352-CohocB1 00354, CohocB1 00356, CohocB1 00357, CohocB1 00359-CohocB1 00366, CohocB1 00368, CohocB1 00370-CohocB1 00373, CohocB1 00375-CohocB1 00383, CohocB1 00385-CohocB1 00390, CohocB1 00394, CohocB1 00395, CohocB1 00397, CohocB1 00400, CohocB1 00401, CohocB1 00403-CohocB1 00408, CohocB1 00410, CohocB1 00411, CohocB1 00414, CohocB1 00418-CohocB1 00421, CohocB1 00423, CohocB1 00425-CohocB1 00428, CohocB1 00430-CohocB1 00436, CohocB1 00438-CohocB1 00442, CohocB1 00444, CohocB1 00446-CohocB1 00449, CohocB1 00451-CohocB1 00453, CohocB1 00455-CohocB1 00470, CohocB1 00472, CohocB1 00474-CohocB1 00476, CohocB1 00479-CohocB1 00481, CohocB1 00483-CohocB1 00486, CohocB1 00488-CohocB1 00490, CohocB1 00492-CohocB1 00499, CohocB1 00501, CohocB1 00502, CohocB1 00504-CohocB1 00519, CohocB1 00521-CohocB1 00523, CohocB1 00525-CohocB1 00527, CohocB1 00529-CohocB1 00539, CohocB1 00541, CohocB1 00544-CohocB1 00548, CohocB1 00551-CohocB1 00555, CohocB1 00557-CohocB1 00560, CohocB1 00562-CohocB1 00567, CohocB1 00570-CohocB1 00572, CohocB1 00574, CohocB1 00575, CohocB1 00577-CohocB1 00589, CohocB1 00592-CohocB1 00625, CohocB1 00627-CohocB1 00650, CohocB1 00652-CohocB1 00663
  • Chỉ số phân loại DDC: 531
  • 29 Bài tập cơ học. Tập 2, Động lực học / Chủ biên Lê Doãn Hồng; Đỗ Sanh . - Tái bảnm lần thứ 6. - H. : Giáo dục, 2002 . - 291 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: COBT2 00617, COBT2 00620, COBT2 00621, COBT2 00630, COBT2 00631, COBT2 00633, COBT2 00634, COBT2 00639-COBT2 00641, COBT2 00647, COBT2 00655, COBT2 00659, COBT2 00660, COBT2 00663, COBT2 00665-COBT2 00667, COBT2 00676, COBT2 00686, COBT2 00689, COBT2 00692, COBT2 00694, COBT2 00695, COBT2 00697, COBT2 00701-COBT2 00703, COBT2 00706, COBT2 00708, COBT2 00713, COBT2 00715, COBT2 00716, COBT2 00719, COBT2 00720, COBT2 00726, COBT2 00730, COBT2 00732, COBT2 00734, COBT2 00736, COBT2 00740, COBT2 00741, COBT2 00743, COBT2 00744, COBT2 00746, COBT2 00756, COBT2 00758, COBT2 00760, COBT2 00771, COBT2 00775, COBT2 00776, COBT2 00779, COBT2 00784, COBT2 00786, COBT2 00788-COBT2 00790, COBT2 00793, COBT2 00798, COBT2 00799, CohocB2 00003, CohocB2 00005, CohocB2 00013, CohocB2 00015, CohocB2 00018-CohocB2 00020, CohocB2 00023-CohocB2 00025, CohocB2 00027, CohocB2 00030, CohocB2 00036, CohocB2 00038, CohocB2 00041, CohocB2 00043, CohocB2 00049, CohocB2 00052, CohocB2 00054, CohocB2 00056, CohocB2 00058, CohocB2 00060, CohocB2 00068, CohocB2 00069, CohocB2 00071, CohocB2 00073, CohocB2 00078, CohocB2 00082-CohocB2 00087, CohocB2 00089, CohocB2 00093, CohocB2 00101, CohocB2 00104, CohocB2 00111, CohocB2 00116, CohocB2 00120, CohocB2 00122, CohocB2 00124, CohocB2 00127, CohocB2 00129, CohocB2 00130, CohocB2 00134, CohocB2 00146-CohocB2 00148, CohocB2 00152, CohocB2 00154, CohocB2 00157-CohocB2 00159, CohocB2 00161, CohocB2 00162, CohocB2 00167, CohocB2 00168, CohocB2 00170, CohocB2 00171, CohocB2 00175, CohocB2 00182, CohocB2 00186, CohocB2 00189, CohocB2 00194, CohocB2 00199, CohocB2 00203, CohocB2 00204, CohocB2 00206-CohocB2 00208, CohocB2 00218-CohocB2 00220, CohocB2 00223, CohocB2 00228, CohocB2 00230, CohocB2 00233, CohocB2 00234, CohocB2 00237-CohocB2 00241, CohocB2 00246, CohocB2 00249, CohocB2 00252-CohocB2 00257, CohocB2 00261, CohocB2 00267, CohocB2 00268, CohocB2 00270, CohocB2 00272, CohocB2 00295, CohocB2 00303, CohocB2 00313, CohocB2 00316, CohocB2 00317, CohocB2 00321, CohocB2 00327, CohocB2 00331, CohocB2 00332, CohocB2 00335, CohocB2 00337, CohocB2 00339, CohocB2 00340, CohocB2 00344, CohocB2 00346, CohocB2 00348, CohocB2 00351, CohocB2 00353, CohocB2 00355, CohocB2 00356, CohocB2 00358, CohocB2 00359, CohocB2 00362, CohocB2 00365, CohocB2 00366, CohocB2 00368, CohocB2 00374, CohocB2 00380, CohocB2 00383, CohocB2 00384, CohocB2 00386, CohocB2 00392, CohocB2 00395, CohocB2 00398, CohocB2 00401, CohocB2 00402, CohocB2 00412, CohocB2 00413, CohocB2 00415, CohocB2 00417, CohocB2 00422, CohocB2 00428, CohocB2 00429, CohocB2 00431, CohocB2 00433, CohocB2 00435-CohocB2 00437, CohocB2 00441, CohocB2 00448-CohocB2 00452, CohocB2 00454, CohocB2 00457, CohocB2 00460, CohocB2 00461, CohocB2 00463-CohocB2 00465, CohocB2 00471, CohocB2 00472, CohocB2 00474, CohocB2 00477, CohocB2 00479, CohocB2 00481, CohocB2 00488, CohocB2 00491, CohocB2 00496, CohocB2 00498, CohocB2 00502, CohocB2 00503, CohocB2 00514, CohocB2 00518, CohocB2 00519, CohocB2 00531, CohocB2 00532, CohocB2 00548-CohocB2 00550, CohocB2 00552, CohocB2 00557, CohocB2 00562, CohocB2 00563, CohocB2 00565-CohocB2 00567, CohocB2 00572-CohocB2 00574, CohocB2 00579, CohocB2 00581, CohocB2 00584, CohocB2 00589, CohocB2 00593, CohocB2 00594, CohocB2 00601, CohocB2 00604, CohocB2 00607, CohocB2 00610, CohocB2 00612, CohocB2 00615
  • Chỉ số phân loại DDC: 531
  • 30 Bài tập cơ học. Tập 2, Động lực học / Đỗ Sanh chủ biên; Lê Doãn Hồng . - Tái bản lần thư 17. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2016 . - 291tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06040, PM/VV 04770, PM/VV 04771
  • Chỉ số phân loại DDC: 531
  • 1 2 3 4 5 6 7
    Tìm thấy 195 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :