Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 74 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 An toàn công nghiệp : Dùng cho sinh viên các ngành thuộc Viện Cơ khí . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 36tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.8
  • 2 Analysis and design of machine learning techniques : Evolutionary solutions for regression, prediction, and control problems / Patrick Stalph . - Fachmediem : Springer, 2014 . - 154p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02234
  • Chỉ số phân loại DDC: 620
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2002234%20-%20Analysis%20and%20Design%20of%20Machine%20Learning.pdf
  • 3 Automotive mechantronics operational and practical issues. Vol. II / Fifialkowski, B.T . - London : Springer, 2011 . - 538p. ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00631
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.4
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/NH2014/HH0083.pdf
  • 4 Automotive Paints and Coatings / Hans-Joachim Streitberger, Karl-Friedrich Dossel . - 2nd ed. - Weinheim : Wiley-VCH, 2008
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.2
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Automotive%20Paints%20and%20Coatings,%20Second%20Edition%20%202008.pdf
  • 5 Automotive technology : Principles, diagnosis, and service / James D. Halderman . - 5th ed. - Boston : Pearson, 2016 . - 1652p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03571, SDH/LT 03572
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.28
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003571-72%20-%20Automotive%20technology.pdf
  • 6 Bài tập vẽ kỹ thuật cơ khí. T.1 / Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Tái bản lần thứ sáu. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2016 . - 166tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06404, PM/VT 08702, PM/VT 08703
  • Chỉ số phân loại DDC: 604.2
  • 7 Bài tập Vẽ kỹ thuật cơ khí. T.2 / Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Tái bản lần thứ năm. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2016 . - 115tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06406, PM/VT 08736, PM/VT 08737
  • Chỉ số phân loại DDC: 604.2
  • 8 CAD - CAM - CNC : Dùng cho sinh viên nghành: Kỹ thuật cơ khí . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2017 . - 95tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/22504 0001-HH/22504 0029
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 9 Cẩm nang kỹ thuật cơ khí/ Nguyễn Văn Huyền . - H. : Xây dựng, 2004 . - 828tr. ; 31cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00182-Pd/vt 00184, Pd/vt 02521, Pd/vt 02522, Pm/vt 00822-Pm/vt 00827, Pm/vt 04650-Pm/vt 04652, SDH/Vt 00792
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.03
  • 10 Công nghệ chế tạo : Dùng cho sinh viên ngành: Kỹ thuật cơ khí . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 124tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/22511 0001-HH/22511 0030
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 11 Công nghệ chế tạo cơ khí : Dùng cho sinh viên nghành: Kỹ thuật Cơ khí / Bộ môn Công nghệ vật liệu. Viện Cơ khí . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2017 . - 193tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/22503 0001-HH/22503 0012
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 12 CSWE-Certified solidworks expert preparation materials / Tran Paul . - American : SDC publications, 2015 . - 232p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03568, SDH/LT 03570
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.2
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003568%20-%20CSWE%20CERTIFIED%20SOLIDWORKS%20EXPERT%20PREPARATION%20MATERIALS%20SOILDWORKS%202010-2015.pdf
  • 13 Dynamic methods and process advancements in mechanical, manufacturing, and materials engineering / J. Paulo Davim, editor . - Hershey, Pa. : IGI Global (701 E. Chocolate Avenue, Hershey, Pennsylvania, 17033, USA), ©2013 . - 1 online resource (332 pages)
  • Chỉ số phân loại DDC: 670
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/TAILIEUSO/IGI%20Global%20Engineering%20and%20Maritime/180.%20Dynamic%20Methods%20and%20Process%20Advancements%20in%20Mechanical,%20Manufacturing,%20and%20Materials%20Engineering.pdf
  • 14 Độ tin cậy trong hệ thống năng lượng tàu thủy
  • Thông tin xếp giá: KDCL 00002
  • File đính kèm
  • 15 Độ tin cậy trong thiết kế chế tạo máy / Nguyễn Doãn Ý . - H. : Xây dựng, 2004 . - 197tr. ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: KDCL 00001
  • File đính kèm
  • 16 Early Ships and Seafaring : Water Transport Within Europe / Sean McGrail . - South Yorkshire : Pen and Sword, 2015 . - 202p
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.821
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/Ebooks-Proquest/Ebook-Proquest2/7.Early%20Ships%20and%20Seafaring%20-%20Water%20Transport%20within%20Europe.pdf
  • 17 Engineering machanics 3 : Dynamics / Dietmar Gross, Werner Hauger, Torg Schroder . - London : Springer, 2011 . - 359p. ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00584
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.4
  • 18 Engineering Maintenance
  • Thông tin xếp giá: KDCL 00003
  • File đính kèm
  • 19 Engineering mechanics : Dynamics / Andrew Pytel, Jaan Kiusalaas . - 2nd ed. - New York : Harper Collins College Publishers, 1999 . - xiv, 638p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01815
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 20 Engineering mechanics combined statics and dynamics / R.C.Hibbeler . - 12th ed. - New Jersey : Prentice Hall, 2010 . - 732p. ;22cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00585
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/NH2014/HH0037.pdf
  • 21 Gia công ống thép / Nguyễn Ngọc Nam, Phạm Quang Đức . - H. : Xây dựng, 2018 . - 146tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05866, PD/VT 05867, PM/VT 08239, PM/VT 08240
  • Chỉ số phân loại DDC: 627
  • 22 Gia công trên máy uốn CNC Ermarsan / Hà Thanh Hải, Vũ Trọng Tú . - H. : Xây dựng, 2018 . - 220tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06911, PD/VT 06912, PM/VT 09234-PM/VT 09236
  • Chỉ số phân loại DDC: 671.3
  • 23 Giáo trình quản lý dịch vụ ô tô / Nguyễn Thanh Tuấn, Nguyễn Phú Đông, Tăng Thị Hiền . - H. : Xây dựng, 2018 . - 220tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06909, PD/VT 06910, PM/VT 09231-PM/VT 09233
  • Chỉ số phân loại DDC: 388.3
  • 24 Giáo trình thiết kế thực nghiệm trong chế tạo máy / Nguyễn Trọng Hùng, Phùng Xuân Sơn . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2018 . - 188tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06075, PD/VT 06076, PM/VT 08436, PM/VT 08437
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.8
  • 25 Giáo trình thực hành tiện / Nguyễn Minh Sang . - H. : Xây dựng, 2018 . - 121tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06907, PD/VT 06908, PM/VT 09228-PM/VT 09230
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.9
  • 26 Giáo trình-bài tập sức bền vật liệu / Thạch Sô Sô Hoách ch.b; Trương Văn Bằng, Trương Quốc Khang . - H. : Xây dựng, 2018 . - 191tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06915, PD/VT 06916, PM/VT 09240-PM/VT 09242
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 27 Hàn cắt kim loại bằng khí / Nguyễn Văn Tới, Vũ Trọng Tú . - H. : Xây dựng, 2018 . - 184tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05956, PD/VT 05957, PM/VT 08309, PM/VT 08310
  • Chỉ số phân loại DDC: 671.5
  • 28 Hàn MIG - MAG / Nguyễn Văn Tới, Nguyễn Duy Luyến, Phạm Quang Đức . - H. : Xây dựng, 2018 . - 140tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05958, PD/VT 05959, PM/VT 08307, PM/VT 08308
  • Chỉ số phân loại DDC: 671.5
  • 29 Hàn ống chất lượng cao / Hà Thanh Hải, Nguyễn Văn Tới . - H. : Xây dựng, 2018 . - 182tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05952, PD/VT 05953, PM/VT 08247, PM/VT 08248
  • Chỉ số phân loại DDC: 671.52
  • 30 Hàn và cắt bằng hơi / Phạm Huy Chính . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2018 . - 130tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05990, PD/VT 05991, PM/VT 08313, PM/VT 08314
  • Chỉ số phân loại DDC: 671.5
  • 1 2 3
    Tìm thấy 74 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :