Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 190 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6 7
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 A career in theoretical physics / P.W Anderson . - Singapore : World Scientific, 1994 . - 678 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/LT 04720-PD/LT 04723, SDH/LT 02123
  • Chỉ số phân loại DDC: 530.1
  • 2 A first cource in mathematical modeling/ Frank R. Giordano . - 3rd ed. - New York : Thomson, 2003 . - 538 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00016
  • Chỉ số phân loại DDC: 511
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/A%20first%20course%20in%20mathematical%20modeling.pdf
  • 3 A problem book in algebra / V.A. Krechmar . - M. : Mir, 1974 . - 504 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00100-Pm/Lv 00102
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 4 Advanced mathematics for engineers / A.D. Myskis . - M. : Mir, 1975 . - 794 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00091-Pm/Lv 00093
  • Chỉ số phân loại DDC: 510
  • 5 Advancede engineering mathematics / Erwin Kreyszic . - 8th ed. - Ohao : Wiley-Sons, 1999 . - 1287 tr. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00149
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Advanced%20Engineering%20Mathematics.pdf
  • 6 Advances in mathematics. Tập 19 . - Belgium : KNxb, 1976 . - 148 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00146-Pm/Lv 00148
  • Chỉ số phân loại DDC: 510
  • 7 Advances in mathematics. Tập 21 . - Belgium : KNxb, 1976 . - 115 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00149-Pm/Lv 00151
  • Chỉ số phân loại DDC: 510
  • 8 Advances in mathematics. Tập 22 . - Belgium : KNxb, 1976 . - 130 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00152
  • Chỉ số phân loại DDC: 510
  • 9 Algebra for college students / Julie Miller, Molly O'Neill . - 1st ed. - Boston : Mc Graw-Hill, 2004 . - 1016tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01399
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 10 An intrioduction to object - oriented analysis: Object and UML in plain English / David William Brown . - 2nd. - USA : John Wiley& Son, 2002 . - 668 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01065
  • Chỉ số phân loại DDC: 519
  • 11 Analyse mathèmatique 1ère et 2e parties / G. Chilov . - M. : Mir, 1975 . - 550 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00094-Pm/Lv 00096
  • Chỉ số phân loại DDC: 510
  • 12 Annual reviews in control . - Elsevier, 2007 . - CD-ROM
  • Thông tin xếp giá: PDN/CD 00142
  • Chỉ số phân loại DDC: 519
  • File đính kèm E-book: http://opac.vimaru.edu.vn/edata/E-Journal/2007/Annual%20Reviews%20in%20Control/
  • 13 Applied mathematical modelling . - Elsilver, 2005 . - CD-ROM
  • Thông tin xếp giá: PDN/CD 00003
  • Chỉ số phân loại DDC: 510
  • File đính kèm E-book: http://opac.vimaru.edu.vn/edata/E-Journal/2005/Applied%20Mathematical%20Modelling/
  • 14 Applied mathematical modelling . - Elsevier, 2007 . - CD-ROM
  • Thông tin xếp giá: PDN/CD 00139
  • Chỉ số phân loại DDC: 510
  • File đính kèm E-book: http://opac.vimaru.edu.vn/edata/E-Journal/2007/Applied%20Mathematical%20Modelling/
  • 15 Basic mathematical skills with geometry/ Donald Hutchison . - WCB: McGraw Hill, 1998 . - 842 tr. : 28 cm ; 01 đĩa CD-ROM
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 02250
  • Chỉ số phân loại DDC: 512.9
  • 16 Basic mathematical skills with geometry/ Donald Hutchison, Barry Bergman, Stefan Baratto . - Boston : McGraw-Hill, 2005 . - 784 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01625, SDH/LT 01626
  • Chỉ số phân loại DDC: 512.9
  • 17 Basic principles of the finite element method / K M Entwistle . - London : Alden Press, 1999 . - 183 p ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01851
  • Chỉ số phân loại DDC: 511
  • 18 Bài giảng toán cao cấp : Dành cho sinh viên các ngành Kỹ thuật - Công nghệ / Bộ môn Toán. Khoa Cơ sở Cơ bản . - Hải Phòng : NXB Hàng Hải, 2017 . - 156tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 19 Bài giảng toán chuyên đề : Dành cho sinh viên ngành Kinh tế / Bộ môn Toán. Khoa Cơ sở cơ bản . - Hải Phòng : NXB Hàng Hải, 2017 . - 160tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 519
  • 20 Bài giảng xác suất thống kê / Bộ môn Toán. Khoa Cơ sở cơ bản . - Hải Phòng : NXB Hàng Hải, 2015 . - 120tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 519
  • 21 Bài tập đại số tuyến tính và hình học giải tích / Khu Quốc Anh . - H.: Đại học Quốc Gia, 2002 . - 381 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02770-Pd/vv 02772, Pm/vv 02438-Pm/vv 02444
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 22 Bài tập giải sẵn giải tích: Tóm tắt lý thuyết và chọn lọc. Tập 1/ Trần Bình . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2002 . - 524 tr.; 21 cm. - ( Sổ tay toán học cho sinh viên kỹ thuật và kỹ sư )
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02711-Pd/Vv 02713, Pm/vv 02297-Pm/vv 02313
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 23 Bài tập giải sẵn giải tích: Tóm tắt lý thuyết và chọn lọc. Tập 2/ Trần Bình . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2001 . - 400 tr.; 21 cm. - ( Sổ tay toán học cho sinh viên kỹ thuật và kỹ sư )
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02714-Pd/Vv 02716, Pm/vv 02203-Pm/vv 02219
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 24 Bài tập giải sẵn giải tích: Tóm tắt lý thuyết và chọn lọc. Tập 3 / Trần Bình . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2001 . - 343 tr.; 21 cm. - ( Sổ tay toán học cho sinh viên kỹ thuật và kỹ sư )
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02717-Pd/Vv 02719, Pm/vv 02220-Pm/vv 02236
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 25 Bài tập giải tích: Tích phân không xác định. Tích phân xác định. Tích phân suy rộng. Chuỗi số. Chuỗi hàm. Tập 2, phần 1/ Trần Đức Long . - H.: Đại học Quốc Gia, 2001 . - 441 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02705-Pd/Vv 02707, Pm/vv 02490-Pm/vv 02496
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 26 Bài tập giải tích: Tích phân không xác định. Tích phân xác định. Tích phân suy rộng. Chuỗi số. Chuỗi hàm. Tập 2/ Trần Đức Long . - In lần 2. - H.: Đại học Quốc Gia, 2002 . - 442 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02702-Pd/Vv 02704, Pm/vv 02497-Pm/vv 02503
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • 27 Bài tập phương trình vi phân / Nguyễn Thế Hoàn, Trần Văn Nhung . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1979 . - 332 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/vt 01441-Pm/vt 01444
  • Chỉ số phân loại DDC: 510
  • 28 Bài tập thống kê: Dùng cho các trường Đại học và Cao đẳng / Đặng Hùng Thắng . - H. : Giáo dục, 2008 . - 192 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04601, PM/VV 04602
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 29 Bài tập toán học cao cấp. Tập 1/ A.G. Pôpôp, P.E. Dankô . - H.: Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1983 . - 487 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02486, Pm/vv 01997
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 30 Bài tập toán học cao cấp. Tập 2/ A.G. Pôpôp, P.E. Dankô . - H.: Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1983 . - 511 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02487, Pm/vv 01998, Pm/vv 01999
  • Chỉ số phân loại DDC: 510
  • 1 2 3 4 5 6 7
    Tìm thấy 190 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :