Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 14 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 101 bài tập kinh tế vi mô chọn lọc/ Phạm Văn Minh chủ biên . - H.: Thống kê, 1999 . - 183 tr.; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: KTVMCL 0001-KTVMCL 0067, Pd/vv 02533, Pd/vv 02534, PD/VV 04365
  • Chỉ số phân loại DDC: 338.5
  • 2 Bài tập môn quản trị sản xuất và tác nghiệp/ Trường đại học kinh tế quốc dân . - H.: Giáo dục, 1999 . - 127 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02240, Pd/vv 02241, Pm/vv 01721-Pm/vv 01723
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 3 Chiến lược kinh doanh và phát triển doanh nghiệp/ Trường đại học kinh tế quốc dân; Nguyễn Thành Độ chủ biên . - H.: Giáo dục, 1999 . - 275 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02243, Pd/vv 02244, Pm/vv 01726-Pm/vv 01728
  • Chỉ số phân loại DDC: 338.7
  • 4 English in economic and business/ Đỗ Thị Nụ . - H.: Thống kê, 2000 . - 187 tr.; 21
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02529, Pd/vv 02530, Pm/vv 01972-Pm/vv 01979
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 5 Giáo trình kinh tế đầu tư/ Trường đại học kinh tế quốc dân; Nguyễn Ngọc Mai chủ biên . - H.: Giáo dục, 1998 . - 347 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02203, Pd/vv 02204, Pm/vv 01684-Pm/vv 01686
  • Chỉ số phân loại DDC: 332.607
  • 6 Giáo trình kinh tế học quốc tế/ Trường đại học kinh tế quốc dân; Tô Xuân Dân biên soạn . - H.: Thống kê, 1999 . - 160 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02205, Pd/vv 02206, Pm/vv 01681-Pm/vv 01683
  • Chỉ số phân loại DDC: 337.07
  • 7 Giáo trình lý thuyết quản lý kinh tế/ Đỗ Hoàng Toàn chủ biên . - H.: Giáo dục, 1997 . - 248 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02197, Pm/vv 01670, Pm/vv 01671
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 8 Giáo trình nghiên cứu marketing/ Nguyễn Viết Lâm biên soạn . - H.: Giáo dục, 1999 . - 292 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02199, Pd/vv 02200, Pm/vv 01678-Pm/vv 01680
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 9 Giáo trình pháp luật trong hoạt động kinh doanh đối ngoại/ Nguyễn Thị Mơ . - H.: Giáo dục, 1997 . - 285 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02213, Pm/vv 01692, Pm/vv 01693, Pm/vv 03007, Pm/vv 03008
  • Chỉ số phân loại DDC: 346.07
  • 10 Giáo trình quản trị doanh nghiệp/ Lê Văn Tâm chủ biên . - H.: Giáo dục, 1998 . - 280 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02198, Pm/vv 01676, Pm/vv 01677
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 11 Giáo trình quản trị sản xuất và tác nghiệp/ Trường đại học kinh tế quốc dân; Trương Đoàn Thể chủ biên . - H.: Giáo dục, 1999 . - 350 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02242, Pm/vv 01724, Pm/vv 01725
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 12 Giáo trình toán tài chính/ Trường đại học kinh tế quốc dân; Mai Siêu chủ biên . - H.: Giáo dục, 1998 . - 223 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02237, Pd/vv 02238, Pm/vv 01716-Pm/vv 01718
  • Chỉ số phân loại DDC: 332
  • 13 Marketing quốc tế/ Nguyễn Cao Văn chủ biên . - H.: Giáo dục, 1999 . - 226 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02201, Pd/vv 02202, Pm/vv 01672-Pm/vv 01674
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 14 Marketing/ Trường Đại học kinh tế quốc dân; Trần Minh Đạo chủ biên . - H.: Thống kê, 1999 . - 307 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02209, Pm/vv 01675
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 1
    Tìm thấy 14 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :