Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 37 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 A problem book in algebra / V.A. Krechmar . - M. : Mir, 1974 . - 504 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00100-Pm/Lv 00102
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 2 Algebra for college students / Julie Miller, Molly O'Neill . - 1st ed. - Boston : Mc Graw-Hill, 2004 . - 1016tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01399
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 3 Algebraic Methodology and Software Technology / Michael Johnson, Dusko Pavlovic . - Verlag : Springer, 2011 . - 248tr
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00577
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/ebook/nh2014/HH0033.pdf
  • 4 Algèbre et thèorie des nombres / L. Koulikov . - M. : Mir, 1979 . - 503 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00110-Pm/Lv 00112
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 5 Bài tập đại số tuyến tính và hình học giải tích / Khu Quốc Anh . - H.: Đại học Quốc Gia, 2002 . - 381 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02770-Pd/vv 02772, Pm/vv 02438-Pm/vv 02444
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 6 Bài tập toán cao cấp. Tập 1, Đại số và hình giải tích / Tạ Văn Đĩnh; Nguyễn Đình Trí chủ biên . - H.: Giáo dục, 1997 . - 388 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01698-Pd/vv 01700, Pd/vv 03078-Pd/vv 03082, PD/VV 03377-PD/VV 03379, PD/VV 03481-PD/VV 03490, TOANB1 01762-TOANB1 02220, TOANBT1 00001-TOANBT1 00906, TOANBT1 00908-TOANBT1 01761
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 7 Bài tập toán cao cấp. Tập 1, Đại số và hình học giải tích / Nguyễn Đình Trí (c.b), Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh . - Tái bản lần thứ 20. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2017 . - 415tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05803, PM/VV 04708
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 8 Bài tập toán học cao cấp. Tập 1/ A.G. Pôpôp, P.E. Dankô . - H.: Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1983 . - 487 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02486, Pm/vv 01997
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 9 Beginning Algebra/ Donald Autchison . - WCB: MC Graw - Hill , 1997 . - 749 tr + 2 đĩa CD: 4th ed; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 02248, Pd/Lt 04448
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 10 Beginning and intermediate algebra/ Sherri Messersmith . - Boston : McGraw - Hill, 2007 . - 1399 tr. : 28 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01571
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 11 Các phương pháp số : Dùng cho sinh viên ngành: CTT, XDD, KCĐ, BĐA . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 95tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06151, PM/VT 08463
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 12 College algebra / Raymond A. Barnett, Michael R.Ziegler, Karl E. Byleen . - 6th ed. - Boston : Mc Graw Hill, 1999 . - 655tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 02286
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 13 College algebra with trigonometry / Raymond A. Barnett, Michael R. Ziegler, Karl E. Byleen . - Boston : Higher Education, 2008 . - 1205p. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03295
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 14 College algebra: a graphing approach / Raymond A. Barnett, Michael R. Ziegler, Karl E. Byleen . - Boston : Mc Graw Hill, 2000 . - 720tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 02380
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 15 Cours d'algèbre supérieure / A. Kurosh . - M. : Mir, 1971 . - 443 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00426
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 16 Đại số tuyến tính - Phần bài tập / Hoàng Đức Nguyên . - H.: Khoa học kỹ thuật, 1998 . - 348 tr.; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02708-Pd/Vv 02710, Pm/vv 02244-Pm/vv 02260
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 17 Đại số tuyến tính/ Ngô Thúc Lanh . - H.: ĐH&THCN, 1970 . - 241 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00470, Pm/vt 01458
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 18 Đại số tuyến tính/ Nguyễn Hữu Việt Hưng . - H: Đại học Quốc Gia , 2001 . - 318 tr.; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02040-Pd/vt 02042, Pm/vt 04345-Pm/vt 04351
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 19 Đại số tuyến tính/ Trần Văn Minh . - H.: Giao thông vận tải, 2000 . - 360 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02290, Pd/vv 02291, Pm/vv 01831-Pm/vv 01833, Pm/vv 01909-Pm/vv 01913
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 20 Elementary linear algebra / Howard Anton . - 8th ed. - Hoboken : John Wiley&Son, 2000 . - 588tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 01142
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 21 Equations with transformed argument an algebraic approach / Danuta Przeworska Rolewics . - Poland : Warszawa, 1973 . - 354 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00003-Pm/Lv 00005
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 22 Giáo trình đại số tuyến tính/ Ngô Trung Việt . - H.: Đại học Quốc Gia , 2001 . - 271 tr.; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02043-Pd/vt 02045, Pm/vt 04338-Pm/vt 04344
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 23 Higher algebra / A. Kurosh . - M. : Mir, 1980 . - 428 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00216-Pm/Lv 00218
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 24 Intermediate algebra: A real-world approach/ Ignacio Bello, Fran Hopf . - 2nd ed. - Boston: McGraw-Hill, 2006 . - 828 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01604
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 25 Jounal of the London mathematical society. vol 12 . - Knxb, 1976 . - 512tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01221
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 26 Linear algebra: ideas and applications / Richard C. Penney . - New York : John Wiley & Sons, 1998 . - 382 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00355
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 27 Lý thuyết các điều kiện tối ưu/ Nguyễn Văn Lưu . - H.: Khoa học kỹ thuật, 1999 . - 181 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02566, Pd/vv 02567, Pm/vv 02102-Pm/vv 02114
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 28 Mèthdes numèriques / N. Bakhvalov . - M. : Mir, 1973 . - 606 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00105, Pm/Lv 00106
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 29 Nonlinear systems : Pearson new international edition / Hassan K. Khalil . - Third edition. - United Kingdom : Pearson, 2014 . - 556p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03590, SDH/LT 03591
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/English/SDHLT%2003590-91%20-%20NONLINEAR%20SYSTEMS.pdf
  • 30 Parallel algorithms for knapsack type problems / V N Alexandrov, G M Megson . - Singapore : World Scientific, 1999 . - 196 p. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/LT 04598-PD/LT 04600, SDH/LT 02058, SDH/LT 02059
  • Chỉ số phân loại DDC: 512
  • 1 2
    Tìm thấy 37 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :