Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 15 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bảo dưỡng kỹ thuật máy kéo / Đinh Văn Khôi . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 1984 . - 215 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/vt 01022
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.2
  • 2 Đặc điểm máy kéo MT3 - 80/82, U - 650M và STEYR - 768 / Đinh Văn Khôi . - H. : Nông nghiệp, 1987 . - 87 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Vt 01468-Pm/Vt 01470
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.2
  • 3 Hệ thống điều khiển và giám sát động cơ xe hơi đời mới / Trần Thế San . - H. : Khoa học kỹ thuật, 2009 . - 278tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04071, PD/VT 04072, PM/VT 06166-PM/VT 06168
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.2
  • 4 Hệ thống thuỷ lực trên các máy kéo hiện đại ở nước ta. Tập 1, Hệ thống thuỷ lực nâng hạ / Đinh Văn Khôi . - H. : Nông nghiệp, 1985 . - 189 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/vt 01460-Pm/vt 01462
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.2
  • 5 Kết cấu và tính toán ô tô / Trường Đại học giao thông đường sắt và đường bộ . - H. : Giao thông vận tải, 1984
  • Thông tin xếp giá: Pm/Vt 01464
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.2
  • 6 Kỹ thuật an toàn cho thiết bị nâng/ Nguyễn Bá Dũng . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2001 . - 109 tr; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02694, Pd/Vv 02695, Pm/vv 02288-Pm/vv 02290
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.2
  • 7 Labotory perfornance test for automotive gear lubricants entended for APIGL - 5 service . - Philadelphia : Baltimore, 1986 . - 105 tr ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 02383
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.2
  • 8 Lý thuyết, kết cấu và tính toán động cơ máy kéo, ô tô. Tập 1 / V.N. Bôntinski . - H. : Nông nghiệp, 1984 . - 240 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/vt 01465
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.2
  • 9 Máy nông nghiệp / B.M. Ghenamn, M.V. Moxcovin; Đinh Văn Khôi dịch . - H. : Nông nghiệp, 1985 . - 341 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/vt 01463
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.2
  • 10 Sách tra cứu sửa chữa ô tô máy kéo. Tập 2 / Nguyễn Bình, Nguyễn Văn Đào, Nguyễn Nông . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 1982 . - 175 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Vt 01467
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.2
  • 11 Sổ tay điều chỉnh máy kéo / M.S. Gorbunova . - H.: Công nhân kỹ thuật, 1984 . - 259 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Vt 01394-Pm/Vt 01396
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.2
  • 12 Thiết kế và tính toán ô tô máy kéo. Tập 2 / Nguyễn Hữu Cẩn, Phan Đình Kiên . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1984 . - 311 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/VT 01474-Pm/VT 01477
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.2
  • 13 Thiết kế và tính toán ô tô máy kéo. Tập 2, Phần I / Nguyễn Hữu Cẩn, Phan Đình Kiên . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1971 . - 307 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Vt 01471
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.2
  • 14 Thiết kế và tính toán ô tô máy kéo. Tập 2, Phần II / Nguyễn Hữu Cẩn, Phan Đình Kiên . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1971 . - 224 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Vt 01472, Pm/Vt 01473
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.2
  • 15 Thiết kế và tính toán ô tô máy kéo. Tập 3 / Nguyễn Hữu Cẩn, Phan Đình Kiên . - In lần thứ 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1985 . - 235 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Vt 01478
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.2
  • 1
    Tìm thấy 15 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :