Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 39 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Autodesk Revit tổng hợp 3 trong 1 / Lê Duy Phương . - H. : Xây dựng, 2018 . - 411tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06141, PD/VT 06142, PM/VT 08477, PM/VT 08478
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 2 Best tall buildings 2008 : CTBUH international award winning projects / Antony Wood . - USA : Elsevier, 2008 . - 128p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02494, SDH/LT 02495
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 3 Chicago: in and around the loop / Gerard R. Wolfe . - 2nd ed. - New York : Mc Graw-Hill, 2004 . - 495tr. ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01391
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 4 Cơ sở kiến trúc . - Hải Phòng : NXB Hàng Hải, 2016 . - 46tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/16601 0001-HH/16601 0008
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 5 Cơ sở tạo hình kiến trúc/ Đặng Đức Quang . - H.: Xây dựng, 1999 . - 228 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01851, Pd/vt 01852, Pm/vt 03905-Pm/vt 03907
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 6 Design and management of sustainable built environments / Runming Yao . - London : Springer, 2013 . - 432p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02419, SDH/LT 02420
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 7 Digital innovations in architectural heritage conservation : Emerging research and opportunities / Stefano Brusaporci . - 1 online resource (152 pages) : illustrations
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/TAILIEUSO/IGI%20Global%20Engineering%20and%20Maritime/11.%20Digital%20Innovations%20in%20Architectural%20Heritage%20Conservation%20-%20Emerging%20Research%20and%20Opportunities.pdf
  • 8 Đồ họa kiến trúc. Tập 1, Vẽ kỹ thuật kiến trúc / Nguyễn Hữu Trí chủ biên; Nguyễn Thị Kim Tú . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2013 . - 204tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05072, PM/VT 07005, PM/VT 07006
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 9 Eco - resorts : Planning and design for the tropics / Zbigniew Bromberek . - London : Routledge, 2009 . - 237p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02503, SDH/LT 02504
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 10 Giáo trình vẽ ghi kiến trúc / Nguyễn Đình Thi, Nguyễn Sỹ Quế . - H. : Xây dựng, 2018 . - 77tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06155-PD/VT 06157, PM/VT 08493, PM/VT 08494
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 11 Handbook of research on emerging digital tools for architectural surveying, modeling, and representation / Stefano Brusaporci, University of L'Aquila, Italy . - 2015 . - 1 online resource
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/TAILIEUSO/IGI%20Global%20Engineering%20and%20Maritime/108.%20Handbook%20of%20Research%20on%20Emerging%20Digital%20Tools%20for%20Architectural%20Surveying,%20Modeling,%20and%20Representation.pdf
  • 12 Hệ thống bài tập và đồ án kiến trúc/ Trường Đại học kiến trúc Hà nội . - H. : Xây dựng, 2011 . - 117tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05013, PD/VT 05014, PM/VT 07133, PM/VT 07134
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 13 Hướng dẫn tính toán và thiết kế âm thanh kiến trúc / Nguyễn Trọng Phượng . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2009 . - 90tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04638, PM/VV 04438, PM/VV 04439
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 14 Khí hậu kiến trúc/ Nguyễn Ngọc Giả . - H.: Xây dựng, 2000 . - 224 tr.; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01845, Pd/vt 01846, Pm/vt 03914-Pm/vt 03916
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 15 Kiến trúc : Giáo trình dùng cho sinh viên nghành xây dựng cơ bản và cao đẳng kiến trúc / Nguyễn Đức Thiềm . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2013 . - 276 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05100, PM/VT 07175, PM/VT 07176
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 16 Kiến trúc công trình / Nguyễn Tài My . - In bổ sung. - H. : Xây dựng, 2012 . - 368tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05086, PD/VT 05087, PM/VT 07107, PM/VT 07108
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 17 Kiến trúc sinh khí hậu: Thiết kế sinh khí hậu trong kiến trúc Việt Nam / Phạm Đức Nguyên . - Tái bản. - H.: Xây dựng, 2012 . - 264tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05076, PM/VT 06981, PM/VT 06982
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 18 Kiến trúc và khí hậu nhiệt đới Việt Nam/ Viện nghiên cứu kiến trúc; Nguyễn Việt Châu chủ biên . - H.: Xây dựng, 1997 . - 211 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01716, Pd/vt 01717, Pm/vt 03246-Pm/vt 03248
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 19 Ngôn ngữ hình thức kiến trúc / La Văn Ái, Triệu Quang Diệu; Đặng Thái Hoàng biên dịch . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2013 . - 161tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05108, PM/VT 07095, PM/VT 07096
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 20 Nguyên lí thiết kế kiến trúc / Tạ Trường Xuân . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2014 . - 243 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05099, PM/VT 07173, PM/VT 07174
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 21 Nguyên lý thiết kế kiến trúc dân dụng : Khái niệm kiến trúc và cơ sở sáng tác / Nguyễn Đức Thiềm . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2012 . - 379tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05113, PM/VT 07080, PM/VT 07081
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 22 Ngữ pháp kiến trúc / Lê Phục Quốc dịch . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2012 . - 360tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05103, PD/VT 05104, PM/VT 07065, PM/VT 07066
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 23 Nhiệt và khí hậu kiến trúc / Phạm Ngọc Đăng, Phạm Hải Hà . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2014 . - 328tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05107, PM/VT 07093, PM/VT 07094
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 24 Phân tích phương pháp tạo hình qua hình vẽ những tác phẩm kiến trúc nổi tiếng của các kiến trúc sư lớn thế giới / Nguyễn Ngọc Giả, Võ Đình Diệp dịch . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2012 . - 284tr. ; 31cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05023, PM/VT 07147, PM/VT 07148
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 25 Phương pháp sáng tác kiến trúc / Đặng Thái Hoàng sưu tầm và giới thiệu . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2010 . - 135 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05112, PM/VT 07078, PM/VT 07079
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 26 Phương pháp thể hiện kiến trúc / Đặng Đức Quang, Trương Hữu Hân, Đỗ Quang Trinh, .. . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2012 . - 159 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05111, PM/VT 07076, PM/VT 07077
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 27 Sáng tác kiến trúc / Đặng Thái Hoàng . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2014 . - 154 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05092, PM/VT 07117, PM/VT 07118
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 28 Sổ tay đồ án nội thất / Nguyễn Việt Khoa ch.b; Lê Anh Đức, Phạm Tú Ngọc, Dương An Hà,.. . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2018 . - 75tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07273, PD/VV 07274, PM/VV 05749, PM/VV 05750
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 29 The architecture of New York city / Donand Martin Reynolds . - New York : John Wiley & Sons, 1994 . - 390 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00353
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 30 The BIID concise agreement for interior design services : Notes, cancellation rights and model letter of appoitment . - London : Riba Publishing, 2014 . - 17p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02696, SDH/LT 02697
  • Chỉ số phân loại DDC: 720
  • 1 2
    Tìm thấy 39 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :